Từ đồng nghĩa với "trệu trạo"
| trệu trạo | nhai nhóp nhép | nhai chóp chép | nhai lóp ngóp |
| nhai khó nhọc | nhai qua loa | nuốt vội | nuốt chửng |
| khó chịu | móm | đau răng | bối rối |
| hoang mang | kích động | hỗn loạn | quẫn trí |
| điên cuồng | buồn bã | kích thích | mệt mỏi |
| trệu trạo | nhai nhóp nhép | nhai chóp chép | nhai lóp ngóp |
| nhai khó nhọc | nhai qua loa | nuốt vội | nuốt chửng |
| khó chịu | móm | đau răng | bối rối |
| hoang mang | kích động | hỗn loạn | quẫn trí |
| điên cuồng | buồn bã | kích thích | mệt mỏi |