Từ đồng nghĩa với "trọc tấu"
| trọc | trọc lếu | cạo trọc | trọc đầu |
| trọc lóc | trọc lốc | trọc nhẵn | trọc tuếch |
| trọc lù | trọc phú | trọc tịt | trọc bạch |
| trọc mốc | trọc chơn | trọc bù | trọc xù |
| trọc bẩn | trọc rỗng | trọc xẹp | trọc nham |
| trọc | trọc lếu | cạo trọc | trọc đầu |
| trọc lóc | trọc lốc | trọc nhẵn | trọc tuếch |
| trọc lù | trọc phú | trọc tịt | trọc bạch |
| trọc mốc | trọc chơn | trọc bù | trọc xù |
| trọc bẩn | trọc rỗng | trọc xẹp | trọc nham |