Từ đồng nghĩa với "trọng yếu"
| quan trọng | thiết yếu | chính yếu | có ý nghĩa |
| chủ yếu | trọng đại | hệ trọng | có ảnh hưởng |
| quyết định | đáng chú ý | cốt yếu | cần thiết |
| sống còn | cốt lõi | mấu chốt | có giá trị |
| có tầm quan trọng | có sức ảnh hưởng | có vai trò | có trọng số |
| quan trọng | thiết yếu | chính yếu | có ý nghĩa |
| chủ yếu | trọng đại | hệ trọng | có ảnh hưởng |
| quyết định | đáng chú ý | cốt yếu | cần thiết |
| sống còn | cốt lõi | mấu chốt | có giá trị |
| có tầm quan trọng | có sức ảnh hưởng | có vai trò | có trọng số |