Từ đồng nghĩa với "trỏ"
| chỉ | chỉ trỏ | chỉ ra | chỉ cho thấy |
| hướng | hướng sự chú ý vào | nhắm | nhấn mạnh |
| ghi | điểm | điểm trọng tâm | chấm |
| chĩa | lưu ý vào | định hướng | nêu |
| tập trung | tỏ | trình bày | giới thiệu |
| chỉ | chỉ trỏ | chỉ ra | chỉ cho thấy |
| hướng | hướng sự chú ý vào | nhắm | nhấn mạnh |
| ghi | điểm | điểm trọng tâm | chấm |
| chĩa | lưu ý vào | định hướng | nêu |
| tập trung | tỏ | trình bày | giới thiệu |