Từ đồng nghĩa với "trốc"
| đầu | đỉnh | mũi | chóp |
| ngọn | đỉnh cao | đỉnh điểm | đỉnh trốc |
| đỉnh đầu | đầu ngọn | đầu mút | đầu bút |
| đầu giường | đầu cột | đầu dây | đầu gối |
| đầu mũ | đầu xe | đầu bếp | đầu tiên |
| đầu | đỉnh | mũi | chóp |
| ngọn | đỉnh cao | đỉnh điểm | đỉnh trốc |
| đỉnh đầu | đầu ngọn | đầu mút | đầu bút |
| đầu giường | đầu cột | đầu dây | đầu gối |
| đầu mũ | đầu xe | đầu bếp | đầu tiên |