Từ đồng nghĩa với "trối chết"
| trối chết | chạy trối chết | hấp hối | sự chết |
| thốt ra lúc chết | chết chóc | định mệnh | sinh tử |
| cuối cùng | chết | khổ sở | khốn khổ |
| mệt mỏi | cực khổ | vất vả | đau đớn |
| khó khăn | bất lực | tuyệt vọng | không còn hy vọng |
| trối chết | chạy trối chết | hấp hối | sự chết |
| thốt ra lúc chết | chết chóc | định mệnh | sinh tử |
| cuối cùng | chết | khổ sở | khốn khổ |
| mệt mỏi | cực khổ | vất vả | đau đớn |
| khó khăn | bất lực | tuyệt vọng | không còn hy vọng |