Từ đồng nghĩa với "trống bộc"
| trống bồng | trống | trống nhạc | trống cổ |
| trống một mặt | trống nhỏ | trống gõ | trống tay |
| trống dân gian | trống truyền thống | trống hòa tấu | trống biểu diễn |
| trống nghệ thuật | trống âm nhạc | trống lễ hội | trống múa |
| trống đệm | trống phách | trống lắc | trống bát |