Từ đồng nghĩa với "trống canh"
| trống | đánh trống | bộ trống | người đánh trống |
| trống canh | canh | thời gian | điểm canh |
| điểm trống | trống điểm | trống báo | trống hiệu |
| trống gió | trống lệnh | trống báo hiệu | trống nhạc |
| trống quân | trống hội | trống lễ | trống truyền thống |
| trống | đánh trống | bộ trống | người đánh trống |
| trống canh | canh | thời gian | điểm canh |
| điểm trống | trống điểm | trống báo | trống hiệu |
| trống gió | trống lệnh | trống báo hiệu | trống nhạc |
| trống quân | trống hội | trống lễ | trống truyền thống |