Từ đồng nghĩa với "trống hông hốc"
| trống hốc | trống rỗng | trống không | hốc hác |
| gầy gò | héo hon | khô khan | nhạt nhẽo |
| vắng vẻ | thiếu thốn | bạc nhược | mỏng manh |
| hư hao | tàn tạ | lẻ loi | đơn độc |
| vô hồn | mất mát | trống trải | khuyết thiếu |
| trống hốc | trống rỗng | trống không | hốc hác |
| gầy gò | héo hon | khô khan | nhạt nhẽo |
| vắng vẻ | thiếu thốn | bạc nhược | mỏng manh |
| hư hao | tàn tạ | lẻ loi | đơn độc |
| vô hồn | mất mát | trống trải | khuyết thiếu |