Từ đồng nghĩa với "trồng đậu"
| trồng trọt | cây trồng | nảy mầm | đậu tương |
| thu hoạch | trồng cây | canh tác | gieo hạt |
| chăm sóc cây | sản xuất nông nghiệp | trồng rau | trồng hoa |
| trồng lúa | trồng ngô | trồng củ | trồng cây ăn trái |
| trồng cây công nghiệp | trồng cây lấy gỗ | trồng cây xanh | trồng cây cảnh |