Từ đồng nghĩa với "trổi chất"
| trối chết | quá sức | hết sức | không kịp |
| vội vàng | gấp gáp | khẩn trương | mệt mỏi |
| chạy trốn | điên cuồng | hối hả | nhanh chóng |
| cấp bách | không ngừng | liều lĩnh | mạo hiểm |
| đột ngột | bất ngờ | căng thẳng | khó khăn |
| trối chết | quá sức | hết sức | không kịp |
| vội vàng | gấp gáp | khẩn trương | mệt mỏi |
| chạy trốn | điên cuồng | hối hả | nhanh chóng |
| cấp bách | không ngừng | liều lĩnh | mạo hiểm |
| đột ngột | bất ngờ | căng thẳng | khó khăn |