Từ đồng nghĩa với "trộm cướp"
| cướp | trộm | cướp giật | lấy trộm |
| đánh cắp | chiếm đoạt | lén lút | cướp bóc |
| cướp đoạt | trộm cắp | lừa đảo | móc túi |
| lén lút lấy | cướp của | cướp giật tài sản | cướp tài sản |
| trộm tiền | trộm đồ | trộm vật dụng | trộm xe |
| cướp | trộm | cướp giật | lấy trộm |
| đánh cắp | chiếm đoạt | lén lút | cướp bóc |
| cướp đoạt | trộm cắp | lừa đảo | móc túi |
| lén lút lấy | cướp của | cướp giật tài sản | cướp tài sản |
| trộm tiền | trộm đồ | trộm vật dụng | trộm xe |