Từ đồng nghĩa với "trớ"
| trớtrêu | trêu cợt | nôn | khó khăn |
| rắc rối | oái oăm | trớ trêu | cảnh ngộ |
| số phận | phiền phức | khó xử | dở khóc dở cười |
| làm phiền | châm biếm | chế nhạo | mỉa mai |
| đùa giỡn | trêu ghẹo | bất hạnh | khốn khổ |
| trớtrêu | trêu cợt | nôn | khó khăn |
| rắc rối | oái oăm | trớ trêu | cảnh ngộ |
| số phận | phiền phức | khó xử | dở khóc dở cười |
| làm phiền | châm biếm | chế nhạo | mỉa mai |
| đùa giỡn | trêu ghẹo | bất hạnh | khốn khổ |