Từ đồng nghĩa với "trớn"
| đà | lực | vận tốc | động lực |
| sự chuyển động | tăng tốc | chạy | lướt |
| trượt | xuống dốc | đi nhanh | vượt |
| thăng tiến | tiến lên | đi tới | đi xa |
| đi nhanh hơn | đi vội | đi gấp | đi liền |
| đà | lực | vận tốc | động lực |
| sự chuyển động | tăng tốc | chạy | lướt |
| trượt | xuống dốc | đi nhanh | vượt |
| thăng tiến | tiến lên | đi tới | đi xa |
| đi nhanh hơn | đi vội | đi gấp | đi liền |