Từ đồng nghĩa với "trời đất"
| vũ trụ | thiên nhiên | thế giới | cảnh vật |
| địa cầu | mặt đất | không gian | bầu trời |
| đất đai | hành tinh | tự nhiên | cõi đời |
| cõi trần | vùng trời | vùng đất | trời xanh |
| đất trời | trời mây | trời đất | trời đất l |
| vũ trụ | thiên nhiên | thế giới | cảnh vật |
| địa cầu | mặt đất | không gian | bầu trời |
| đất đai | hành tinh | tự nhiên | cõi đời |
| cõi trần | vùng trời | vùng đất | trời xanh |
| đất trời | trời mây | trời đất | trời đất l |