Từ đồng nghĩa với "trời bể"
| trời biển | biển cả | đại dương | hải dương |
| bầu trời | không gian | mặt trời | mặt biển |
| trời xanh | trời mây | trời cao | biển trời |
| trời nước | trời sóng | trời gió | trời mưa |
| trời nắng | trời đêm | trời sáng | trời tối |
| trời biển | biển cả | đại dương | hải dương |
| bầu trời | không gian | mặt trời | mặt biển |
| trời xanh | trời mây | trời cao | biển trời |
| trời nước | trời sóng | trời gió | trời mưa |
| trời nắng | trời đêm | trời sáng | trời tối |