Từ đồng nghĩa với "trời di đất hỡi"
| trời ơi đất hỡi | vô lý | không có căn cứ | vô nghĩa |
| mơ hồ | lãng nhách | vớ vẩn | hão huyền |
| không ra đâu vào đâu | trời sinh voi | trời sinh cỏ | điên rồ |
| ngớ ngẩn | khùng điên | lố bịch | không tưởng |
| bất hợp lý | không thực tế | trời tru đất diệt | trời đất trừng phạt |