Từ đồng nghĩa với "trở đi"
| tiếp tục | tiến lên | tiếp tới | tới trước |
| dọc theo | tiến về phía | đi tiếp | tiến hành |
| tiến tới | tiếp diễn | tiến bước | đi tới |
| tiến lên phía | tiến về | tiếp theo | đi về phía |
| tiến lên trên | tiến xa | đi tiếp tục | tiến lên trước |
| tiến tới trước |
| tiếp tục | tiến lên | tiếp tới | tới trước |
| dọc theo | tiến về phía | đi tiếp | tiến hành |
| tiến tới | tiếp diễn | tiến bước | đi tới |
| tiến lên phía | tiến về | tiếp theo | đi về phía |
| tiến lên trên | tiến xa | đi tiếp tục | tiến lên trước |
| tiến tới trước |