Từ đồng nghĩa với "trở dạ"
| đau đẻ | quằn quại | chịu đau đớn | cực nhọc |
| đau khổ | cực khổ | bị giày vò | đau đớn |
| cơn đau | cơn chuyển dạ | khổ sở | khổ cực |
| mệt mỏi | rên rỉ | gian khổ | đau đớn tột cùng |
| đau đớn khôn nguôi | đau đớn tột bậc | đau đớn thấu tim | đau đớn xé lòng |
| đau đớn triền miên |