Từ đồng nghĩa với "trở gió"
| hừng hực | lộng gió | nhiều gió | lắm gió |
| gió bão | bão tố | thổi | có gió |
| gió mạnh | gió lớn | gió mát | gió lạnh |
| gió hiu hiu | gió lùa | gió rít | gió xoáy |
| gió tây | gió đông | gió mùa | gió biển |
| hừng hực | lộng gió | nhiều gió | lắm gió |
| gió bão | bão tố | thổi | có gió |
| gió mạnh | gió lớn | gió mát | gió lạnh |
| gió hiu hiu | gió lùa | gió rít | gió xoáy |
| gió tây | gió đông | gió mùa | gió biển |