Từ đồng nghĩa với "trở tay"
| bất ngờ | khó khăn | khó xử | lúng túng |
| bối rối | không kịp | đột ngột | gặp khó |
| gặp trở ngại | không chuẩn bị | không lường trước | không kịp trở tay |
| rối ren | lộn xộn | vướng mắc | trở ngại |
| cản trở | bế tắc | đi vào ngõ cụt | khó khăn trong xử lý |
| bất ngờ | khó khăn | khó xử | lúng túng |
| bối rối | không kịp | đột ngột | gặp khó |
| gặp trở ngại | không chuẩn bị | không lường trước | không kịp trở tay |
| rối ren | lộn xộn | vướng mắc | trở ngại |
| cản trở | bế tắc | đi vào ngõ cụt | khó khăn trong xử lý |