Từ đồng nghĩa với "trục lợi"
| lừa đảo | gian lận | bóc lột | đầu cơ |
| trục lợi | thu lợi | lợi nhuận | chốt lời |
| không công bằng | mờ ám | phi đạo đức | vô lương tâm |
| thối nát | lợi dụng | lạm dụng | khai thác |
| bán phá giá | khoét giá | lợi ích cá nhân | không đáng tin cậy |
| bẻ cong |
| lừa đảo | gian lận | bóc lột | đầu cơ |
| trục lợi | thu lợi | lợi nhuận | chốt lời |
| không công bằng | mờ ám | phi đạo đức | vô lương tâm |
| thối nát | lợi dụng | lạm dụng | khai thác |
| bán phá giá | khoét giá | lợi ích cá nhân | không đáng tin cậy |
| bẻ cong |