Từ đồng nghĩa với "trừu tượng"
| trừu tượng hoá | khái niệm | ý niệm | triết học |
| lý thuyết | giả thuyết | phức tạp | khó hiểu |
| siêu việt | phi thực tế | sâu sắc | vật trừu tượng |
| lý tưởng | phác thảo | kỹ thuật | tư duy |
| trí tuệ | tinh thần | trừu tượng hóa | mơ hồ |
| trừu tượng hoá | khái niệm | ý niệm | triết học |
| lý thuyết | giả thuyết | phức tạp | khó hiểu |
| siêu việt | phi thực tế | sâu sắc | vật trừu tượng |
| lý tưởng | phác thảo | kỹ thuật | tư duy |
| trí tuệ | tinh thần | trừu tượng hóa | mơ hồ |