Từ đồng nghĩa với "trữ kim"
| quỹ dự trữ | vàng dự trữ | kim loại quý | tài sản dự trữ |
| vàng | tiền tệ | quỹ thanh toán | dự trữ ngoại hối |
| tài sản | quỹ đầu tư | vốn | tài sản cố định |
| tài sản lưu động | quỹ bảo hiểm | quỹ tiết kiệm | quỹ hưu trí |
| quỹ phát triển | quỹ khẩn cấp | quỹ đầu cơ | quỹ tín thác |