Từ đồng nghĩa với "trực canh"
| theo dõi | giám sát | canh gác | đề phòng |
| trông coi | bảo vệ | canh chừng | kiểm soát |
| quan sát | trực tiếp | đứng canh | trực ban |
| trực chiến | trực nhật | trực tiếp theo dõi | theo sát |
| điều tra | phòng ngừa | bám sát | giám sát viên |
| theo dõi | giám sát | canh gác | đề phòng |
| trông coi | bảo vệ | canh chừng | kiểm soát |
| quan sát | trực tiếp | đứng canh | trực ban |
| trực chiến | trực nhật | trực tiếp theo dõi | theo sát |
| điều tra | phòng ngừa | bám sát | giám sát viên |