Từ đồng nghĩa với "trai giới"
| trai lơ | nam tính | đàn ông | con trai |
| giới tính nam | người đàn ông | trai trẻ | trai tân |
| trai đẹp | trai khôi | trai ngoan | trai thẳng |
| trai hiền | trai lịch lãm | trai phong độ | trai cứng |
| trai mạnh mẽ | trai quyến rũ | trai phong trần | trai mơ mộng |