Từ đồng nghĩa với "trai giớt"
| tắm gội | giữ mình | thanh tịnh | ăn chay |
| cúng lễ | trong sạch | tịnh tâm | thanh khiết |
| kiêng cữ | thanh đạm | giữ gìn | tự chế |
| đức hạnh | thanh tao | trong trẻo | thanh nhã |
| tự trọng | nghiêm túc | đạo đức | tôn nghiêm |
| tắm gội | giữ mình | thanh tịnh | ăn chay |
| cúng lễ | trong sạch | tịnh tâm | thanh khiết |
| kiêng cữ | thanh đạm | giữ gìn | tự chế |
| đức hạnh | thanh tao | trong trẻo | thanh nhã |
| tự trọng | nghiêm túc | đạo đức | tôn nghiêm |