Từ đồng nghĩa với "trang trên"
| trên | trên cao | trên phố | trên lớp |
| trên đường | trên tường | trên thực tế | trên nguyên tắc |
| trên đầu | trên bề mặt | trên trời | trên tỉnh |
| trên báo | trên quan điểm | trên xóm dưới | trên mười tấn |
| trên trung bình | trên một mức | trên bậc | trên cấp |