Từ đồng nghĩa với "trao mõm đẹg"
| treo niều | treo | mõm | đẹg |
| đặt | gác | treo lên | để |
| bày | trưng bày | trang trí | phô bày |
| trình bày | giới thiệu | đưa ra | phơi bày |
| tôn vinh | nâng cao | khoe | trưng |
| treo niều | treo | mõm | đẹg |
| đặt | gác | treo lên | để |
| bày | trưng bày | trang trí | phô bày |
| trình bày | giới thiệu | đưa ra | phơi bày |
| tôn vinh | nâng cao | khoe | trưng |