Từ đồng nghĩa với "tre là ngà"
| tre | sậy | mía | que |
| dây | bamboo | cây trúc | cây nứa |
| cây lồ ô | cây bương | cây vầu | cây mây |
| cây đu đủ | cây cọ | cây dừa | cây bạch đàn |
| cây gỗ | cây cỏ | cây lúa | cây ngô |
| tre | sậy | mía | que |
| dây | bamboo | cây trúc | cây nứa |
| cây lồ ô | cây bương | cây vầu | cây mây |
| cây đu đủ | cây cọ | cây dừa | cây bạch đàn |
| cây gỗ | cây cỏ | cây lúa | cây ngô |