Từ đồng nghĩa với "treo cổ"
| treo cổ | hành hình | treo | treo đầu |
| treo giò | treo thòng lọng | treo lên | treo ngược |
| treo lơ lửng | treo chéo | treo bẫy | treo cột |
| treo dây | treo mốc | treo tường | treo cành |
| treo bông | treo lưới | treo bạt | treo cờ |
| treo cổ | hành hình | treo | treo đầu |
| treo giò | treo thòng lọng | treo lên | treo ngược |
| treo lơ lửng | treo chéo | treo bẫy | treo cột |
| treo dây | treo mốc | treo tường | treo cành |
| treo bông | treo lưới | treo bạt | treo cờ |