Từ đồng nghĩa với "triếtlí"
| triết lý | quan niệm | tư tưởng | triết học |
| đạo lý | châm ngôn | nguyên tắc | giá trị |
| quan điểm | nhận thức | lý thuyết | tín ngưỡng |
| đức tin | suy nghĩ | tư duy | lập trường |
| cách nhìn | thế giới quan | hệ tư tưởng | triết lý sống |
| triết lý | quan niệm | tư tưởng | triết học |
| đạo lý | châm ngôn | nguyên tắc | giá trị |
| quan điểm | nhận thức | lý thuyết | tín ngưỡng |
| đức tin | suy nghĩ | tư duy | lập trường |
| cách nhìn | thế giới quan | hệ tư tưởng | triết lý sống |