Từ đồng nghĩa với "triềng"
| đòn | gánh | báng | cán |
| cái | thang | bè | xe |
| cái gánh | cái đòn | cái báng | cái cán |
| cái thang | cái bè | cái xe | gánh đôi |
| gánh ba | gánh nặng | gánh hàng | gánh chợ |
| đòn | gánh | báng | cán |
| cái | thang | bè | xe |
| cái gánh | cái đòn | cái báng | cái cán |
| cái thang | cái bè | cái xe | gánh đôi |
| gánh ba | gánh nặng | gánh hàng | gánh chợ |