Từ đồng nghĩa với "triểu đường"
| triều đình | triều kiến | triều mời | triều tập |
| triều đại | triều cống | triều ngự | triều phục |
| triều thần | triều lệ | triều hồi | triều bái |
| triều tôn | triều cương | triều ấn | triều tịch |
| triều thượng | triều tôn | triều phú | triều tôn |
| triều đình | triều kiến | triều mời | triều tập |
| triều đại | triều cống | triều ngự | triều phục |
| triều thần | triều lệ | triều hồi | triều bái |
| triều tôn | triều cương | triều ấn | triều tịch |
| triều thượng | triều tôn | triều phú | triều tôn |