Từ đồng nghĩa với "triểu phục"
| triều phục | lễ phục | quan phục | nghi lễ |
| trang phục | đồ lễ | áo mũ | huy chương |
| cờ xí | bài vị | nghi thức | trang sức |
| phục sức | đồ cúng | bộ lễ | trang hoàng |
| nghi trang | phục trang | đồ tế | phục sức lễ |
| triều phục | lễ phục | quan phục | nghi lễ |
| trang phục | đồ lễ | áo mũ | huy chương |
| cờ xí | bài vị | nghi thức | trang sức |
| phục sức | đồ cúng | bộ lễ | trang hoàng |
| nghi trang | phục trang | đồ tế | phục sức lễ |