Từ đồng nghĩa với "tri hô"
| ho | tiếng ho | ho hen | sủa |
| ho gà | đằng hắng | nhột trong cổ họng | chứng ho |
| sự ho | ho khan | ho có đờm | ho mãn tính |
| ho cấp tính | ho nhẹ | ho nặng | ho lẫn |
| ho rũ | ho xù | ho tắc | ho gió |
| ho ếch trong cổ họng |
| ho | tiếng ho | ho hen | sủa |
| ho gà | đằng hắng | nhột trong cổ họng | chứng ho |
| sự ho | ho khan | ho có đờm | ho mãn tính |
| ho cấp tính | ho nhẹ | ho nặng | ho lẫn |
| ho rũ | ho xù | ho tắc | ho gió |
| ho ếch trong cổ họng |