Từ đồng nghĩa với "trong câu"
| vị ngữ | câu | câu văn | câu nói |
| câu lệnh | câu hỏi | câu trả lời | câu khẳng định |
| câu phủ định | câu điều kiện | câu phức | câu đơn |
| câu ghép | câu trần thuật | câu cảm thán | câu mệnh lệnh |
| câu tường thuật | câu diễn đạt | câu văn bản | câu ngữ pháp |
| vị ngữ | câu | câu văn | câu nói |
| câu lệnh | câu hỏi | câu trả lời | câu khẳng định |
| câu phủ định | câu điều kiện | câu phức | câu đơn |
| câu ghép | câu trần thuật | câu cảm thán | câu mệnh lệnh |
| câu tường thuật | câu diễn đạt | câu văn bản | câu ngữ pháp |