Từ đồng nghĩa với "trung đoạn"
| trung gian | giữa | ở giữa | giữa chừng |
| nửa | nửa đường | nửa chừng | điểm giữa |
| trung đoạn | bên trong | giữa đường | nửa chừng |
| đoạn giữa | đoạn thẳng | đoạn trung | đoạn chính |
| đoạn chính giữa | đoạn giữa | đoạn trung gian | đoạn hạ |
| đoạn thẳng góc |
| trung gian | giữa | ở giữa | giữa chừng |
| nửa | nửa đường | nửa chừng | điểm giữa |
| trung đoạn | bên trong | giữa đường | nửa chừng |
| đoạn giữa | đoạn thẳng | đoạn trung | đoạn chính |
| đoạn chính giữa | đoạn giữa | đoạn trung gian | đoạn hạ |
| đoạn thẳng góc |