Từ đồng nghĩa với "trung khúc"
| trung tâm | điểm giữa | giữa đường | nửa đường |
| trung gian | ở giữa | giữa | nửa chừng |
| giữa chừng | ở nửa đường | trung điểm | giữa chỗ |
| trung vị | nửa chặng | giữa quãng | trung đoạn |
| trung tâm điểm | điểm trung | trung tâm chặng | trung lộ |
| trung tâm | điểm giữa | giữa đường | nửa đường |
| trung gian | ở giữa | giữa | nửa chừng |
| giữa chừng | ở nửa đường | trung điểm | giữa chỗ |
| trung vị | nửa chặng | giữa quãng | trung đoạn |
| trung tâm điểm | điểm trung | trung tâm chặng | trung lộ |