Từ đồng nghĩa với "trung kiên"
- trung thành
- trung nghĩa
- chung thủy
- kiên định
- kiên trinh
- tận tụy
- đáng tin cậy
- chân thật
- chân thành
- người trung kiên
- người trung nghĩa
- trung thực
- trung tín
- bền bỉ
- vững vàng
- kiên quyết
- không thay đổi
- đáng kính
- trung thành với lý tưởng
- trung thành với bạn bè