Từ đồng nghĩa với "trung lộ"
| trung lộ | đường giữa | giữa | giao nhau |
| khu vực giữa | vùng giữa | khoảng giữa | trung tâm |
| điểm giữa | đường chính | đường trung tâm | khu vực trung tâm |
| khu vực chính | đường đi | đường nối | đường giao |
| đường cắt | đường giao nhau | đường chính giữa | khoảng trống |