Từ đồng nghĩa với "trung tử"
| trung tâm | trung ương | trung điểm | trong cùng |
| tâm điểm | điểm giữa | trung gian | trung bình |
| tiêu điểm | sâu nhất | căn giữa | giữa chừng |
| nửa chừng | trung tâm nhất | nhân | bên trong |
| chỉnh tâm | tâm | cách đều | trung tâm thần kinh |
| trung tâm | trung ương | trung điểm | trong cùng |
| tâm điểm | điểm giữa | trung gian | trung bình |
| tiêu điểm | sâu nhất | căn giữa | giữa chừng |
| nửa chừng | trung tâm nhất | nhân | bên trong |
| chỉnh tâm | tâm | cách đều | trung tâm thần kinh |