Từ đồng nghĩa với "trung thế kỷ"
| thế kỷ trung | thế kỷ 5 | thế kỷ 6 | thế kỷ 7 |
| thế kỷ 8 | thế kỷ 9 | thế kỷ 10 | thế kỷ 11 |
| thế kỷ 12 | thế kỷ 13 | thế kỷ 14 | thế kỷ 15 |
| thế kỷ 16 | thế kỷ 17 | thế kỷ 18 | thế kỷ 19 |
| thế kỷ 20 | thời kỳ trung cổ | thời kỳ giữa các thế kỷ |
| thế kỷ trung | thế kỷ 5 | thế kỷ 6 | thế kỷ 7 |
| thế kỷ 8 | thế kỷ 9 | thế kỷ 10 | thế kỷ 11 |
| thế kỷ 12 | thế kỷ 13 | thế kỷ 14 | thế kỷ 15 |
| thế kỷ 16 | thế kỷ 17 | thế kỷ 18 | thế kỷ 19 |
| thế kỷ 20 | thời kỳ trung cổ | thời kỳ giữa các thế kỷ |