Từ đồng nghĩa với "trung tuần"
| giữa tuần | nửa tuần | giữa tháng | giữa kỳ |
| giữa thời gian | giữa chu kỳ | giữa giai đoạn | giữa năm |
| giữa quý | giữa lịch | trong tuần | trong tháng |
| trong kỳ | trong thời gian | trong chu kỳ | trong giai đoạn |
| trong năm | trong quý | một nửa tuần | một nửa tháng |