Từ đồng nghĩa với "trung văn"
| Tiếng Trung | Tiếng Trung Quốc | Tiếng Hoa | Hán ngữ |
| Quan thoại | Chữ Hán | Chữ Trung Quốc | Người Trung Quốc |
| Người Hoa | Người Hán | Người Tàu | Đồ Tàu |
| Tiếng Bắc Kinh | Trung Quốc | Trung | Hán |
| Tiếng Hán | Chữ Tàu | Người Trung Hoa | Tiếng Trung Quốc |