Từ đồng nghĩa với "truyền kì"
| huyền bí | kỳ lạ | huyền thoại | truyền thuyết |
| kỳ diệu | kỳ quái | kỳ ảo | huyền ảo |
| kỳ tích | huyền hoặc | kỳ bí | chuyện lạ |
| sự tích | truyền kỳ | chuyện kỳ | truyền khẩu |
| truyền miệng | kỳ công | huyền sử | huyền thoại hóa |
| huyền bí | kỳ lạ | huyền thoại | truyền thuyết |
| kỳ diệu | kỳ quái | kỳ ảo | huyền ảo |
| kỳ tích | huyền hoặc | kỳ bí | chuyện lạ |
| sự tích | truyền kỳ | chuyện kỳ | truyền khẩu |
| truyền miệng | kỳ công | huyền sử | huyền thoại hóa |