Từ đồng nghĩa với "truyền kiếp"
| truyền kiếp | vĩnh viễn | vĩnh cửu | trường tồn |
| bất diệt | không ngừng | mãi mãi | đời đời |
| truyền đời | truyền thống | lâu dài | cổ xưa |
| lịch sử | tồn tại | khắc sâu | mang nợ |
| mối thù | di sản | hậu duệ | tích tụ |
| truyền kiếp | vĩnh viễn | vĩnh cửu | trường tồn |
| bất diệt | không ngừng | mãi mãi | đời đời |
| truyền đời | truyền thống | lâu dài | cổ xưa |
| lịch sử | tồn tại | khắc sâu | mang nợ |
| mối thù | di sản | hậu duệ | tích tụ |