Từ đồng nghĩa với "truyền thống"
| cổ truyền | lưu truyền | theo lệ cổ | theo phong tục |
| cổ điển | lâu đời | nghi lễ | chính thống |
| tập quán | phong tục | di sản | hình thức |
| thói quen | tín ngưỡng | truyền thuyết | văn hóa |
| nếp sống | tập tục | truyền bá | kế tục |
| cổ truyền | lưu truyền | theo lệ cổ | theo phong tục |
| cổ điển | lâu đời | nghi lễ | chính thống |
| tập quán | phong tục | di sản | hình thức |
| thói quen | tín ngưỡng | truyền thuyết | văn hóa |
| nếp sống | tập tục | truyền bá | kế tục |