Từ đồng nghĩa với "truyển tụng"
| ca ngợi | tán dương | khen ngợi | tuyên dương |
| tán thưởng | khen thưởng | truyền miệng | truyền bá |
| phổ biến | nói về | đồn đại | kể lại |
| nhắc đến | đề cập | tường thuật | thuyết minh |
| diễn giải | mô tả | truyền đạt | truyền thông |
| ca ngợi | tán dương | khen ngợi | tuyên dương |
| tán thưởng | khen thưởng | truyền miệng | truyền bá |
| phổ biến | nói về | đồn đại | kể lại |
| nhắc đến | đề cập | tường thuật | thuyết minh |
| diễn giải | mô tả | truyền đạt | truyền thông |