Từ đồng nghĩa với "truy hô"
| truy kích | hô hoán | đuổi theo | rượt đuổi |
| kêu gọi | gọi tên | kêu lên | hô hào |
| thúc giục | kích thích | động viên | khuyến khích |
| cổ vũ | hoan hô | tán thưởng | khen ngợi |
| chào mừng | hoan nghênh | vỗ tay | nâng cốc chúc mừng |
| truy kích | hô hoán | đuổi theo | rượt đuổi |
| kêu gọi | gọi tên | kêu lên | hô hào |
| thúc giục | kích thích | động viên | khuyến khích |
| cổ vũ | hoan hô | tán thưởng | khen ngợi |
| chào mừng | hoan nghênh | vỗ tay | nâng cốc chúc mừng |